Bước tới nội dung

ал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Adygea

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Thán từ

[sửa]

ал (al)

  1. Thể hiện một mệnh lệnh với một chút đe dọa.
    Ал, зэ щыгъэтAl!, im lặng một lát.
    Ал, зэ зэӏунAl!, im lặng một lát.

Tiếng Bashkir

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɑɫ]; dạng izafa: алды [ɑɫ.ˈdɯ̞]
  • Tách âm: ал (một âm tiết)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thuỷ *āl (a shade of red).

Cùng gốc với tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ [cần chữ viết] (al, bright red); tiếng Thổ Nhĩ Kỳ al (crimson, dark red).

Danh từ

[sửa]

ал (al)

  1. Mặt trước, phần trước.

Biến cách

[sửa]

Biến cách dưới đây được đưa ra cho một dạng không phải là izafa nguyên mẫu. Tuy nhiên, lưu ý rằng danh từ này thường được sử dụng ở dạng izafa.

Trái nghĩa

[sửa]
  • арт (art, back, rear)

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tính từ

[sửa]

Bản mẫu:ba-adj

  1. Đỏ tươi.

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:table:colors/ba

Tiếng Budukh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 77: attempt to concatenate local 'cat_name2' (a nil value)., so sánh tiếng Tatar ал (al).

Tính từ

[sửa]

ал (al)

  1. Đỏ.

Tiếng Erzya

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Có thể từ tính từ tiếng Erzya ало (alo). Ngoài ra từ tiếng Mordvin nguyên thuỷ *al~*oa̯l < tiếng Mordvin cổ *ōlə̑ < tiếng Phần Lan-Volga nguyên thuỷ *olɜ (trong trường hợp đó sẽ là một từ sinh đôi của уло (ulo)).[1]

Danh từ

[sửa]

ал (al)

  1. Trứng.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Kazakh

[sửa]
Các dạng chữ viết thay thế
Ả Rập ال
Kirin ал
Latinh al

Tính từ

[sửa]

Bản mẫu:kk-adj

  1. Phức tạp.

Liên từ

[sửa]

ал (al)

  1. Nhưng.

Thán từ

[sửa]

ал (al)

  1. Vậy

Tiếng Khinalug

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 77: attempt to concatenate local 'cat_name2' (a nil value)., so sánh tiếng Tatar ал (al).

Tính từ

[sửa]

ал (al)

  1. Đỏ.

Tiếng Kyrgyz

[sửa]

Đại từ

[sửa]

Bản mẫu:ky-pronoun

  1. Anh ấy/ ấy/ (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít)

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:ky-personal pronouns

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cuối cùng từ tiếng Turk nguyên thuỷ *āl (scarlet)

Tính từ

[sửa]

Bản mẫu:mn-adjective

  1. Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:labels/data/lang/mn' not found. Đỏ

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ал (al)

  1. Dạng giống đực số ít short của а́лый (ályj)

Tiếng Tatar

[sửa]

Bản mẫu:tt-variant

Tính từ

[sửa]

ал (al)

  1. Đỏ tươi.