альпийский

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

альпийский

  1. :
    альпийская болезнь — chứng say núi
    альпийская фиалка — [cây] anh thảo (Cyclamen europaeum)
    альпийские луга — đồng cỏ anpi

Tham khảo[sửa]