Bước tới nội dung

аморфный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

аморфный

  1. (хим.) Vô định hình, không kết tinh, phi tinh.
  2. (бесформенный) vô hình, vô định hình.

Tham khảo