амфибия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của амфибия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | amfíbija |
| khoa học | amfibija |
| Anh | amfibiya |
| Đức | amfibija |
| Việt | amphibiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
амфибия gc
- зоол., бот. — lưỡng cư, lưỡng thê
- (самолёт) máy bay lội nước
- (танк, автомобиль и т. п. ) xe lội nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “амфибия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)