Bước tới nội dung

анонимный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

анонимный

  1. Nặc danh, vô danh, không có tên, giấu tên.
    анонимное письмо — thư nặc danh

Tham khảo