антисемитизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của антисемитизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | antisemitízm |
| khoa học | antisemitizm |
| Anh | antisemitizm |
| Đức | antisemitism |
| Việt | antixemitidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
антисемитизм gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “антисемитизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)