аппарат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

аппарат

  1. (прибор) máy, thiết bị, dụng cụ.
    фотографический аппарат — máy ảnh
  2. (физиол.) Bộ, bộ máy.
  3. (совокупность учреждений) bộ máy, guồng máy; собир. cán bộ nhân viên.
    государственный аппарат — bộ máy Nhà nước
    научный аппарат — tài liệu tham khảo

Tham khảo[sửa]