Bước tới nội dung

асей

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh Solombala

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Có thể là từ tiếng Anh I say (tôi nói, tôi bảo) (/a seɪ/), do thói quen của người Anh đương thời là hay thốt lên câu đó.

Danh từ

[sửa]

асей (asej)

  1. Thủy thủ (Anh).
    Ватъ ю вантетъ, асей!
    Vat ju vanted, asej!
    Anh muốn gì thế, thủy thủ!