Bước tới nội dung

аът

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Soyot

[sửa]

Danh từ

[sửa]

аът (àt)

  1. Ngựa.

Tiếng Tofa

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *at (ngựa). Cùng gốc với tiếng Tuva аът (àt), tiếng Khakas ат (at), tiếng Nam Altai ат (at), tiếng Kyrgyz ат (at), tiếng Kazakh ат (at), tiếng Thổ Nhĩ Kỳ at,.v.v.

Danh từ

[sửa]

аът (aʺt)

  1. Ngựa.

Tiếng Tuva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *at (ngựa).

Cùng gốc với tiếng Tofa аът (aʺt), tiếng Khakas ат (at), tiếng Nam Altai ат (at), tiếng Kyrgyz ат (at), tiếng Kazakh ат (at), tiếng Thổ Nhĩ Kỳ at,.v.v.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

аът (àt) (đối cách xác định аътты, số nhiều аъттар)

  1. Con ngựa.

Biến cách

[sửa]

danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.

Xem thêm

[sửa]