аът
Giao diện
Tiếng Soyot
[sửa]Danh từ
[sửa]аът (àt)
- Ngựa.
Tiếng Tofa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *at (“ngựa”). Cùng gốc với tiếng Tuva аът (àt), tiếng Khakas ат (at), tiếng Nam Altai ат (at), tiếng Kyrgyz ат (at), tiếng Kazakh ат (at), tiếng Thổ Nhĩ Kỳ at,.v.v.
Danh từ
[sửa]аът (aʺt)
- Ngựa.
Tiếng Tuva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *at (“ngựa”).
Cùng gốc với tiếng Tofa аът (aʺt), tiếng Khakas ат (at), tiếng Nam Altai ат (at), tiếng Kyrgyz ат (at), tiếng Kazakh ат (at), tiếng Thổ Nhĩ Kỳ at,.v.v.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]аът (àt) (đối cách xác định аътты, số nhiều аъттар)
- Con ngựa.
Biến cách
[sửa]danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Xem thêm
[sửa]- чылгы (çılgı, “đàn ngựa”)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Soyot
- Danh từ tiếng Soyot
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tofa
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tofa
- Mục từ tiếng Tofa
- Danh từ tiếng Tofa
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Tofa
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tuva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tuva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuva
- Mục từ tiếng Tuva
- Danh từ tiếng Tuva
- Yêu cầu biến tố danh từ tiếng Tuva