Bước tới nội dung

аяҡ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Danh từ

аяҡ (ayaq)

  1. bàn chân.
  2. chân.

Biến cách

Biến cách của аяҡ
số ít số nhiều
tuyệt đối аяҡ (ayaq) аяҡтар (ayaqtar)
sinh cách xác định аяҡтың (ayaqtıñ) аяҡтарҙың (ayaqtarźıñ)
dữ cách аяҡҡа (ayaqqa) аяҡтарға (ayaqtarğa)
đối cách xác định аяҡты (ayaqtı) аяҡтарҙы (ayaqtarźı)
định vị cách аяҡта (ayaqta) аяҡтарҙа (ayaqtarźa)
ly cách аяҡтан (ayaqtan) аяҡтарҙан (ayaqtarźan)

Tham khảo