аяҡ
Giao diện
Tiếng Bashkir
[sửa]Danh từ
аяҡ (ayaq)
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| tuyệt đối | аяҡ (ayaq) | аяҡтар (ayaqtar) |
| sinh cách xác định | аяҡтың (ayaqtıñ) | аяҡтарҙың (ayaqtarźıñ) |
| dữ cách | аяҡҡа (ayaqqa) | аяҡтарға (ayaqtarğa) |
| đối cách xác định | аяҡты (ayaqtı) | аяҡтарҙы (ayaqtarźı) |
| định vị cách | аяҡта (ayaqta) | аяҡтарҙа (ayaqtarźa) |
| ly cách | аяҡтан (ayaqtan) | аяҡтарҙан (ayaqtarźan) |
Tham khảo
- Tiếng Bashkir tại Cơ sở Dữ liệu các ngôn ngữ Turk.