багаж

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

багаж

  1. Hành lý, hành trang.
    ручной багаж — hành lý xách tay
    сдать в багаж, отправить багажом — gửi hành lý
    сдать багаж на хранение — gửi hành lý vào kho
  2. .
    умственный багаж — vốn tri thức (học thức, học vấn)
    жизненный багаж — vốn (kinh nghiệm) sống

Tham khảo[sửa]