байбаҡ
Giao diện
Tiếng Bashkir
[sửa]Danh từ
байбаҡ (baybaq)
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| tuyệt đối | байбаҡ (baybaq) | байбаҡтар (baybaqtar) |
| sinh cách xác định | байбаҡтың (baybaqtıñ) | байбаҡтарҙың (baybaqtarźıñ) |
| dữ cách | байбаҡҡа (baybaqqa) | байбаҡтарға (baybaqtarğa) |
| đối cách xác định | байбаҡты (baybaqtı) | байбаҡтарҙы (baybaqtarźı) |
| định vị cách | байбаҡта (baybaqta) | байбаҡтарҙа (baybaqtarźa) |
| ly cách | байбаҡтан (baybaqtan) | байбаҡтарҙан (baybaqtarźan) |
Tham khảo
- Tiếng Bashkir tại Cơ sở Dữ liệu các ngôn ngữ Turk.