Bước tới nội dung

байбаҡ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Danh từ

байбаҡ (baybaq)

  1. con mác-mốt.
    Đồng nghĩa: һыуыр (hıwır)

Biến cách

Biến cách của байбаҡ
số ít số nhiều
tuyệt đối байбаҡ (baybaq) байбаҡтар (baybaqtar)
sinh cách xác định байбаҡтың (baybaqtıñ) байбаҡтарҙың (baybaqtarźıñ)
dữ cách байбаҡҡа (baybaqqa) байбаҡтарға (baybaqtarğa)
đối cách xác định байбаҡты (baybaqtı) байбаҡтарҙы (baybaqtarźı)
định vị cách байбаҡта (baybaqta) байбаҡтарҙа (baybaqtarźa)
ly cách байбаҡтан (baybaqtan) байбаҡтарҙан (baybaqtarźan)

Tham khảo