баланс
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của баланс
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | baláns |
| khoa học | balans |
| Anh | balans |
| Đức | balans |
| Việt | balanx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
баланс gđ
- (равновесие) [sự] cân bằng, thăng bằng.
- (фин.) Bản quyết toán, bảng cân đối, cán cân.
- годовой баланс — bản quyết toán hàng năm
- торговый баланс — cán cân mậu dịch
- подводить баланс — kết toán, làm quyết toán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “баланс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)