баллада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của баллада
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | balláda |
| khoa học | ballada |
| Anh | ballada |
| Đức | ballada |
| Việt | ballađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
баллада gc
- (Thơ) Balat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “баллада”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)