Bước tới nội dung

банный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

банный

  1. (Thuộc về) Nhà tắm.
    банный день — ngày đi nhà tắm

Tham khảo