Bước tới nội dung

бархатный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бархатный
Chữ Latinh
LHQ bárhatnyj
khoa học barxatnyj
Anh barkhatny
Đức barchatny
Việt barkhatny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бархатный

  1. (Bằng) Nhung.
  2. (Перен.)золосе) dịu dàng, êm ái.
    бархатный сезон — mùa đẹp trời nhất

Tham khảo