Bước tới nội dung

батат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

батат

  1. (растение) [cây] khoai lang (Ipotaea batatas).
  2. (клубень) [củ] khoai lang.

Tham khảo