батат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của батат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | batát |
| khoa học | batat |
| Anh | batat |
| Đức | batat |
| Việt | batat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
батат gđ
- (растение) [cây] khoai lang (Ipotaea batatas).
- (клубень) [củ] khoai lang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “батат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)