бежен
Giao diện
Tiếng Nam Altai
Từ nguyên
Theo cách phân tích mặt chữ: беш (beš, “năm”) + он (on, “mười”).
Số từ
бежен (bežen)
Tiếng Tuva
Từ nguyên
Theo cách phân tích mặt chữ: беш (beş, “năm”) + он (on, “mười”).
Cách phát âm
Số từ
бежен (bejen)