Bước tới nội dung

безвкусно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của безвкусно
Chữ Latinh
LHQ bezvkúsno
khoa học bezvkusno
Anh bezvkusno
Đức beswkusno
Việt bedvcuxno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

безвкусно

  1. (Một cách) Vô vị, không đẹp mắt, thiếu thẩm mỹ.
    одеваться безвкусно — ăn mặc thiếu thẩm mỹ

Tham khảo