бездна

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

бездна gc

  1. Vực thẳm, vực sâu.
    в знач. сказ. (thông tục) — (множество) rất nhiều, hết sức nhiều, vô số
    у него бездна дел — anh ấy có rất nhiều việc

Tham khảo[sửa]