бездымный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бездымный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezdýmnyj |
| khoa học | bezdymnyj |
| Anh | bezdymny |
| Đức | besdymny |
| Việt | bedđymny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]бездымный
- Không khói.
- бездымный порох — thuốc súng không khói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бездымный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)