безлунный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của безлунный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezlúnnyj |
| khoa học | bezlunnyj |
| Anh | bezlunny |
| Đức | beslunny |
| Việt | bedlunny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
безлунный
- Không trăng.
- безлунная ночь — đêm không trăng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “безлунный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)