Bước tới nội dung

безотказный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của безотказный
Chữ Latinh
LHQ bezotkáznyj
khoa học bezotkaznyj
Anh bezotkazny
Đức besotkasny
Việt bedotcadny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

безотказный

  1. Chạy tốt, không hỏng, không bị đứt đoạn, liên tiếp, liên tục.

Tham khảo