Bước tới nội dung

бенгалский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

бенгалский

  1. (Thuộc về) Ben-ga-li.
    бенгалский огонь — pháo bông, cây bông

Tham khảo