бенгалский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бенгалский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bengálskij |
| khoa học | bengalskij |
| Anh | bengalski |
| Đức | bengalski |
| Việt | bengalxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бенгалский
- (Thuộc về) Ben-ga-li.
- бенгалский огонь — pháo bông, cây bông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бенгалский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)