беседа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беседа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | beséda |
| khoa học | beseda |
| Anh | beseda |
| Đức | beseda |
| Việt | bexeđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
беседа gc
- (разговор) [cuộc, buổi] nói chuyện, đàm thoại, đàm đạo, tọa đàm, mạn đàm
- (интервью) [cuộc] phỏng vấn.
- в беседе с корреспондентом он заявил... — trả lời (nói chuyện với) phóng viên, ông ấy tuyên bố
- (собеседование) [cuộc] thảo luận, đàm luận.
- провести беседу на какую-л. тему — tổ chức nói chuyện về vấn đề gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “беседа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)