беспробудный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беспробудный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | besprobúdnyj |
| khoa học | besprobudnyj |
| Anh | besprobudny |
| Đức | besprobudny |
| Việt | bexprobuđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
беспробудный
- :
- беспробудный сон — а) — giấc ngủ say, giấc ngủ mê mệt; б) перен. — yên giấc nghìn thu
- беспробудное пьянство — разг. — say sưa lu bù
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “беспробудный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)