бильярд

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

бильярд

  1. (игра) [môn] bi-a, cầu bàn.
  2. (стол) bàn bi-a.

Tham khảo[sửa]