Bước tới nội dung

благоворный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của благоворный
Chữ Latinh
LHQ blagovórnyj
khoa học blagovornyj
Anh blagovorny
Đức blagoworny
Việt blagovorny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

благоворный

  1. Tốt, lành, tốt lành, có tác dụng tốt, có lợi, thuận lợi, bổ ích.
    благоворное влияние — ảnh hưởng tốt
    благоворный климат — khí hậu tốt (lành, tốt lành)

Tham khảo