Bước tới nội dung

благодапный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của благодапный
Chữ Latinh
LHQ blagodápnyj
khoa học blagodapnyj
Anh blagodapny
Đức blagodapny
Việt blagođapny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

благодапный

  1. Biết ơn, nhớ ơn, tri ân.
    благодапный взгляд — cái nhìn biết ơn
    быть благодапным кому-л. — biết ơn (nhớ ơn) ai
  2. (Перен.) Có lợi có kết quả tốt, có triển vọng.
    благодапный труд — việc làm có nhiều điều lợi rõ rệt
    благодапная роль — vai đóng dễ nổi (dễ hay)
    благодапная тема — đề tài viết dễ hay

Tham khảo