благоприятный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

благоприятный (в разн. знач.)

  1. Thuận lợi, thuận tiện, tốt.
    благоприятный момент — thời cơ thuận lợi, lúc thuận tiện
    благоприятные условия — những điều kiện thuận lợi
    благоприятное обстоятельство — hoàn cảnh thuận lợi, thuận cảnh, cơ hội
    благоприятный фактор — yếu tố tích cực
    благоприятный ответ — câu trả lời ưng thuận
    благоприятный отзыв — ý kiến nhận xét tốt

Tham khảo[sửa]