благородный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

благородный

  1. đức hạnh cao, hào hiệp, khẳng khái; (возвышенный) cao cả, cao thượng, cao quý, thanh cao.
    благородный человек — người hào hiệp (khẳng khái)
    благородный порыв — nhiệt tình cao cả
    благородный поступок — hành động cao thượng
    благородное дело — sự nghiệp cao cả
  2. (изысканный) trang nhã, thanh tao, cao nhã, tao nhã, phong nhã, tế nhị.
    благородная красота — vẻ đẹp thanh cao (thanh tao)
    благородный стиль — lời văn trang nhã (thanh tao, cao nhã)
  3. (дворянский) quý tộc.
    благородные металлы — kim loại quý

Tham khảo[sửa]