Bước tới nội dung

божественный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

божественный

  1. (Thuộc về) Thần, thần linh, thần thánh.
  2. (относящийся к религии) [thuộc về] tôn giáo, nhà thờ.
  3. (thông tục) (прекрасный) tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệu.

Tham khảo