божественный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của божественный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | božéstvennyj |
| khoa học | božestvennyj |
| Anh | bozhestvenny |
| Đức | boschestwenny |
| Việt | bogiextvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
божественный
- (Thuộc về) Thần, thần linh, thần thánh.
- (относящийся к религии) [thuộc về] tôn giáo, nhà thờ.
- (thông tục) (прекрасный) tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “божественный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)