борода
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của борода
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | borodá |
| khoa học | boroda |
| Anh | boroda |
| Đức | boroda |
| Việt | borođa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1f|root=бород}} борода gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Chòm) Râu, râu cằm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “борода”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)