браво
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của браво
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brávo |
| khoa học | bravo |
| Anh | bravo |
| Đức | brawo |
| Việt | bravo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Thán từ
браво
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “браво”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)