брачный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của брачный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bráčnyj |
| khoa học | bračnyj |
| Anh | brachny |
| Đức | bratschny |
| Việt | bratrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
брачный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “брачный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)