бреемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phân từ
[sửa]бре́емый (bréjemyj)
- phân từ hiện tại bị động chưa hoàn thành của брить (britʹ)
Biến cách
[sửa]Biến cách của бре́емый (short class a)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | бре́емый bréjemyj |
бре́емое bréjemoje |
бре́емая bréjemaja |
бре́емые bréjemyje | |
| sinh cách | бре́емого bréjemovo |
бре́емой bréjemoj |
бре́емых bréjemyx | ||
| dữ cách | бре́емому bréjemomu |
бре́емой bréjemoj |
бре́емым bréjemym | ||
| đối cách | động vật | бре́емого bréjemovo |
бре́емое bréjemoje |
бре́емую bréjemuju |
бре́емых bréjemyx |
| bất động vật | бре́емый bréjemyj |
бре́емые bréjemyje | |||
| cách công cụ | бре́емым bréjemym |
бре́емой, бре́емою bréjemoj, bréjemoju |
бре́емыми bréjemymi | ||
| giới cách | бре́емом bréjemom |
бре́емой bréjemoj |
бре́емых bréjemyx | ||
| dạng ngắn | бре́ем bréjem |
бре́емо bréjemo |
бре́ема bréjema |
бре́емы bréjemy | |