бривший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phân từ
[sửa]бри́вший (brívšij)
- phân từ quá khứ active chưa hoàn thành của брить (britʹ)
Biến cách
[sửa]Biến cách của бри́вший (không có dạng ngắn)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | бри́вший brívšij |
бри́вшее brívšeje |
бри́вшая brívšaja |
бри́вшие brívšije | |
| sinh cách | бри́вшего brívševo |
бри́вшей brívšej |
бри́вших brívšix | ||
| dữ cách | бри́вшему brívšemu |
бри́вшей brívšej |
бри́вшим brívšim | ||
| đối cách | động vật | бри́вшего brívševo |
бри́вшее brívšeje |
бри́вшую brívšuju |
бри́вших brívšix |
| bất động vật | бри́вший brívšij |
бри́вшие brívšije | |||
| cách công cụ | бри́вшим brívšim |
бри́вшей, бри́вшею brívšej, brívšeju |
бри́вшими brívšimi | ||
| giới cách | бри́вшем brívšem |
бри́вшей brívšej |
бри́вших brívšix | ||