бряцать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бряцать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brjacát' |
| khoa học | brjacat' |
| Anh | bryatsat |
| Đức | brjazat |
| Việt | briatxat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
бряцать Thể chưa hoàn thành
- (Kêu) Leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng; (Т) (производить звуки) làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng).
- бряцатьая шпорами — làm đinh thúc ngựa kêu lẻng kẻng
- бряцать оружием — đe dọa gây chiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бряцать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)