букинитический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của букинитический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bukinitíčeskij |
| khoa học | bukinitičeskij |
| Anh | bukiniticheski |
| Đức | bukinititscheski |
| Việt | bukinititrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
букинитический
- :
- букинитический магазин — hiệu sách cũ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “букинитический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)