бумажка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бумажка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bumážka |
| khoa học | bumažka |
| Anh | bumazhka |
| Đức | bumaschka |
| Việt | bumagica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бумажка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бумажка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)