Bước tới nội dung

бункер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бункер
Chữ Latinh
LHQ búnker
khoa học bunker
Anh bunker
Đức bunker
Việt bunker
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

бункер gđ

  1. тех. — bunke, bể trữ nguyên liệu
    воен. — boong-ke

Tham khảo