бункер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бункер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | búnker |
| khoa học | bunker |
| Anh | bunker |
| Đức | bunker |
| Việt | bunker |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бункер gđ
- тех. — bunke, bể trữ nguyên liệu
- воен. — boong-ke
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бункер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)