Bước tới nội dung

бункер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

бункер

  1. тех. — bunke, bể trữ nguyên liệu
    воен. — boong-ke

Tham khảo