ванная
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ванная
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vánnaja |
| khoa học | vannaja |
| Anh | vannaya |
| Đức | wannaja |
| Việt | vannaia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ванная gc ((скл. как прил.))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ванная”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)