вбирать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

вбирать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: вобрать)), ((В))

  1. (впитывать) thấm vào, hút vào
  2. (вдыхать) hít vào, hút vào.

Tham khảo[sửa]