ввериться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của ввериться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vvérit'sja |
| khoa học | vverit'sja |
| Anh | vveritsya |
| Đức | wweritsja |
| Việt | vveritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
ввериться hoàn thành
- Xem вверяться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ввериться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)