вентиляционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вентиляционный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ventiljaciónnyj |
| khoa học | ventiljacionnyj |
| Anh | ventilyatsionny |
| Đức | wentiljazionny |
| Việt | ventiliatxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вентиляционный
- (Thuộc về) Thông hơi, thông gió, thoáng khí, thoáng gió.
- вентиляционная трува — ống thông gió
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вентиляционный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)