Bước tới nội dung

венчание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

венчание gt

  1. Phép cưới, lễ cưới, hôn lễ (ở nhà thờ).
  2. (на царсство) lễ gia miện, lễ dăng quang.

Tham khảo