венчание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của венчание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | venčánije |
| khoa học | venčanie |
| Anh | venchaniye |
| Đức | wentschanije |
| Việt | ventraniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
венчание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “венчание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)