весомость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của весомость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vesómost' |
| khoa học | vesomost' |
| Anh | vesomost |
| Đức | wesomost |
| Việt | vexomoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
весомость gc
- Trọng lượng, sức nặng; перен. [sự, tầm] quan trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “весомость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)