вестибулярный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вестибулярный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vestibuljárnyj |
| khoa học | vestibuljarnyj |
| Anh | vestibulyarny |
| Đức | westibuljarny |
| Việt | vextibuliarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вестибулярный
- :
- вестибулярный аппарат — анат. — bộ máy tiền đình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вестибулярный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)