Bước tới nội dung

вестибулярный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

вестибулярный

  1. :
    вестибулярный аппарат анат. — bộ máy tiền đình

Tham khảo