весточка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của весточка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | véstočka |
| khoa học | vestočka |
| Anh | vestochka |
| Đức | westotschka |
| Việt | vextotrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
весточка gc
- Tin.
- я получил весточку из дому — tôi nhận được tin nhà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “весточка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)