взрастить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của взрастить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzrastít' |
| khoa học | vzrastit' |
| Anh | vzrastit |
| Đức | wsrastit |
| Việt | vdraxtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
взрастить Hoàn thành
- Xem взращивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “взрастить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)